鶍
Pinyin: yì
Tổng quan
鶍yì 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | ji6 |
| Nhật Bản | ISUKA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鶍yì 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yì
鶍yì 1.日本和字。
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | ji6 |
| Nhật Bản | ISUKA |
left-right