鶎
Pinyin: zūn
Tổng quan
鶎zūn 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zūn |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
| Nhật Bản | KIKUITADAKI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鶎zūn 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zūn
鶎zūn 1.日本和字。
| Pinyin | zūn |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
| Nhật Bản | KIKUITADAKI |
left-right