Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 雞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggai1
Nhật BảnKEI
Chú âmㄐㄧˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 雞|鸡

ja

  • JMdict chicken (Gallus gallus domesticus)|domestic chicken|chicken meat

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 雞