Tổng quan

xem 鴯鶓 鸸鹋[er2 miao2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmiu4
Nhật BảnBYOU
Chú âmㄇㄧㄠˊ
Hán ngữ Trung cổmieu
Phản thiết眉鑣切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】眉鑣切,音苗。鳥名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鹋 · 鹋 · 鹋