ān

Pinyin: ān

Tổng quan

biến thể cũ của 鵪 鹌[an1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinān
Quảng Đôngam1
Nhật BảnFUNASHIUZURA
Chú âmㄢˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鶕ān ⒈古同鹌”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 鵪|鹌[an1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同䳺。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬸝