鶛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krai |
| Phản thiết | 居拜切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古諧切【集韻】居諧切,𠀤音皆。鶉之雄者。【爾雅·釋鳥】鷯鶉,其雄鶛,牝痺。又【集韻】居拜切,音介。【爾雅·釋鳥】鶛劉疾。【郭註】未詳。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩀊 · 𱊐