máo

Pinyin: máo

Tổng quan

鶜máo 1.见"鶜鸱"。

鶜鴟 · 鶜鸱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmáo
Quảng Đôngmaau4
Hán ngữ Trung cổmrau
Phản thiết謨交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鶜máo 1.见"鶜鸱"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】莫交切【集韻】謨交切,𠀤音茅。【廣韻】鶜鴟,鳥也。【爾雅·釋鳥】狂,茅鴟。本作茅,俗加鳥。

Tự hình

  • Khải thư