chūn

Pinyin: chūn

Tổng quan

鶞chūn 1.见"鴛鶞"。

鳻鶞 · 鴛鶞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchūn
Quảng Đôngceon1
Hán ngữ Trung cổthryn
Phản thiết敕倫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鶞chūn 1.见"鴛鶞"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】丑倫切【集韻】敕倫切,𠀤音椿。【玉篇】鳻鶞,春扈也。【爾雅·釋鳥】春扈,鳻鶞。一作𩀐。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩀐 · 𱊑