鶣
Pinyin: piān
Tổng quan
鶣piān 1.见"鶣"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | piān |
|---|---|
| Quảng Đông | pin1 |
| Phản thiết | 婢忍切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鶣piān 1.见"鶣"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】紕延切,音篇。鶣𪅃,輕貌。【傅毅·舞賦】鶣𪅃燕居,拉㧺鵠驚。又【集韻】【類篇】𠀤婢典切,音辮。姓也。古有扁鵲。或作鶣。又【集韻】婢忍切,音牝。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬸜