Pinyin:

Tổng quan

biến thể của 鵙[ju2]

鶪鶪 · 鳴鶪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggwik1
Nhật BảnMOZU
Chú âmㄐㄩˊ
Hán ngữ Trung cổkuek
Baxter-Sagartkʷˤek
Hán ngữ Thượng cổkʷˤek
Phản thiết局闃切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 動物名。即伯勞鳥。鳥綱雀形目。頭、額兩側黑色,背灰褐色,性猛,善鳴。《說文解字.鳥部》:「鶪,伯勞也。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鵙[ju2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【正韻】古闃切【集韻】局闃切,𠀤音狊。鵙本字。【說文】伯勞也。又【五音集韻】弃役切,音䠐。義同。

Thuyết Văn

伯勞也。 从鳥。狊聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

夏小正作百鷯。月令注作博勞。詩箋作伯勞。古音同也。鶪夏小正、孟子作鴂。乃雙聲假借字。小正、月令皆云五月鳴。惟豳風曰。七月鳴鶪。左傳曰。伯趙氏司至者也。 古闃切。十六部。

【鶪】(cuých) Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 狊 (hích) Phiên thiết: 古闃切 → cổ + khuých Nghĩa: 伯勞 vậy。 từ 鳥。狊 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鵙 · 䴗 · 𨿎 · 𩀎 · 鵙 · 䴗 · 䴗