鶭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phyangx |
| Phản thiết | 妃兩切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】妃兩切【集韻】撫兩切,𠀤音髣。【爾雅·釋鳥】鶭,澤虞。【郭註】今婟澤鳥似水鴞,蒼黑色,常在澤中,見人輒鳴喚不去,有象主守之官,因名云。俗呼爲護田鳥。又【集韻】【類篇】𠀤甫兩切,音昉。義同。【說文】作䲱。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鴋 · 䲱 · 𨾔 · 𪁢 · 鴋 · 𫛯