鶮
Tổng quan
sếu chim sếu [Eng: crane]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hok6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSURU |
| Phản thiết | 胡沃切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】與鶴同。又【集韻】胡沃切,音鵠。邑名。【史記·秦始皇紀】八年,遷其民於臨洮,卒屯留蒲鶮反。【註】蒲鶮,二邑。反,反卒也。正義曰:鶮音高。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư