鶱
Pinyin: xiān
Tổng quan
bay lên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiān |
|---|---|
| Quảng Đông | hin1 |
| Nhật Bản | TOBU |
| Chú âm | ㄒㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hian |
| Phản thiết | 虛言切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 元 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 鳥飛翔的樣子。唐.獨孤及〈代書寄上裴六冀劉二潁〉詩:「鶱鶱兩黃鵠,何處遊青冥。」
Eng
- CC-CEDICT (literary) (adjective) (of birds) flying; soaring
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤虛言切,音軒。【說文】鶱飛貌。【張衡·西京賦】鳳鶱翥於甍標,咸遡風而欲翔。【沈約·水鳥賦】將鶱復斂翮。【杜甫詩】風雅藹孤鶱。【韓愈詩】得時方張王,挾勢欲騰鶱。俗讀音愆,誤。
Thuyết Văn
飛皃也。 从鳥。寒省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
楚辭。鳳鶱翥而飛翔。 虛言切。十四部。
【鶱】 (hiên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 寒省 (hàn) Phiên thiết: Hư ngôn thiết Thượng tự: 虛 (hư) | Hạ tự: 言 (ngôn) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'iên' Suy luận: khiên (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phi (Bay. Loài chim và lo) mạo vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬸣