Tổng quan

鶶鷵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtong4
Mân Namthang5
Hán ngữ Trung cổdang
Phản thiết徒郞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤徒郞切,音唐。【廣韻】鶶鷵,鳥名。似鳥,蒼白色。【爾雅·釋鳥】鸄,鶶鷵。【疏】鸄,一名鶶鷵。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩀛 · 𱊝