鷈
Pinyin: tī
Tổng quan
䴙䴘[pi4 ti1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tī |
|---|---|
| Quảng Đông | tai1 |
| Chú âm | ㄊㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | the |
| Phản thiết | 相支切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷈tī ⒈古同鷉”。
Eng
- CC-CEDICT used in 鷿鷈|䴙䴘[pi4 ti1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】土雞切【集韻】【韻會】【正韻】天黎切,𠀤音梯。【說文】鸊鷈,似鳧而小,膏可塗刀。【揚子·方言】野鳧,其小而好水中者,謂之鸊。鷈大者謂之鶻鷈。【廣雅】𪇊鷈,鶻鷈也。【馬融·廣成頌】鷺鴈𪇊鷈。【正字通】𪇊鷈蒼白文,多脂,脚連尾,不能陸行。一名水𩿤。又名䴇𩾚。俗作鵜。【杜甫·贈張太常詩】銛鋒瑩鸊鵜。从鷈爲正。又【集韻】相支切,音斯。鳥名。又田黎切,音題。義同。
Thuyết Văn
𪇊鷈也。从鳥虒聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
土雞切。十六部。按、𪇊鷈皆曡韵。
【鷈】 (đề) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 鳥虒 (điểu ty) Phiên thiết: Thổ kê thiết Thượng tự: 土 (thổ) | Hạ tự: 雞 (kê) Trung cổ thanh mẫu: 透母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ê' Suy luận: thê (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𪇊 đề vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鷉 · 䴘 · 𩀗 · 𪁦 · 𪁯 · 鷉 · 䴘 · 䴘