dōng

Pinyin: dōng

Tổng quan

chà (chim) chà chiện [Eng: turtledove]

鷋鳩 · 鷋鸠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindōng
Quảng Đôngtou4
Phản thiết大乎切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鷋dōng 1.日本和字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】大乎切【集韻】同都切,𠀤音徒。【玉篇】鷋,鳩也。【爾雅·釋鳥】輿鵛鷋。【郭註】未詳。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𱊠