鷌
Pinyin: mǎ
Tổng quan
鷌mǎ 1.鸟名。黄雀。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | maa5 |
| Hán ngữ Trung cổ | mrax |
| Phản thiết | 命把切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷌mǎ 1.鸟名。黄雀。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】命把切,音馬。鳥名。
Tự hình
- Khải thư