fǎng

Pinyin: fǎng

Tổng quan

鷍fǎng 1.水鸟名。又名泽虞,俗称护田鸟。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfǎng
Quảng Đônghiu1
Phản thiết古幺切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鷍fǎng 1.水鸟名。又名泽虞,俗称护田鸟。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】古幺切,音交。不孝鳥。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư