鷏
Pinyin: tián
Tổng quan
tên chim
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tián |
|---|---|
| Quảng Đông | tin4 |
| Nhật Bản | KASUI |
| Chú âm | ㄊㄧㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | den |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷏tián 1.蚊母鸟的别名。见明李时珍《本草纲目·禽一·蚊母鸟》。
Eng
- CC-CEDICT bird name
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鷆 · 𱊚 · 鷆