鷛
Pinyin: yōng
Tổng quan
鷛yōng 1.见"鷛?"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yōng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung4 |
| Phản thiết | 餘封切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷛yōng 1.见"鷛?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤餘封切,音容。【廣韻】鷛𪆂,似鴨雞足。【司馬相如·上林賦】煩鶩鷛𪆂。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩀬 · 𪅟 · 𱊤