鷝
Pinyin: bì
Tổng quan
鷝bì 1.见"鷝鴋"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bat1 |
| Hán ngữ Trung cổ | phjit |
| Phản thiết | 必吉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷝bì 1.见"鷝鴋"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】必吉切【集韻】壁吉切,𠀤音必。【廣韻】鷝鴋,鳥名。白面靑色。【山海經】作畢方。狀如鶴,一足赤文,靑質白喙。【集韻】一曰水澤神。
Tự hình
- Khải thư