zhuó trạc

Hán Việt: trạc · Pinyin: zhuó

Tổng quan

𬸚𬸦[yue4 zhuo2]

鷟鸑 · 鷟鹡 · 凤鷟 · 鳳鷟 · 鸞鷟 · 鸾鷟 · 鹡鷟 · 鸑鷟鳴岐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuó
Hán Việttrạc
Quảng Đôngzok6
Nhật BảnOOTORI
Chú âmㄓㄨㄛˊ
Hán ngữ Trung cổzruk
Phản thiết仕角切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem chữ {nhạc} [鸑].;

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm thốc [Eng: phoenix]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鸑鷟」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 鸑鷟|𬸚𬸦[yue4 zhuo2]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】【集韻】仕角切【韻會】什角切【正韻】食角切,𠀤音浞。【說文】鸑鷟也。【禽經】紫鳳曰鷟。又【韻會】江中有鸑鷟,似鳧而大,此別一種。又叶昨木切,音族。義同。【陸機·七徵】舞唐庭之來儀,鳴岐陽之鸑鷟。膺天監之休命,荷神聽之介福。

Thuyết Văn

鸑鷟也。从鳥。族聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

士角切。三部。

【鷟】(sạt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 族 (tộc) Phiên thiết: 士角切 → sĩ + góc Nghĩa: 鸑鷟 vậy。 từ 鳥。族 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩀥 · 𬸦