鷡
Pinyin: wú
Tổng quan
鷡wú 1.见"鴾鷡"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wú |
|---|---|
| Quảng Đông | mou4 |
| Hán ngữ Trung cổ | myo |
| Phản thiết | 武夫切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷡wú 1.见"鴾鷡"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】武夫切【集韻】微夫切,𠀤音無。【廣韻】鴽鳥名。【爾雅·釋鳥】鴽,鴾毋。【禮·月令·田䑕化爲鴽疏】舍人曰:毋作無,謂牟無也。【儀禮·鄭註】亦作無。詳鴽字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鵐 · 𨿏 · 𪂐 · 鵐