鷣
Pinyin: yín
Tổng quan
Tên một loại chim ưng nhỏ, hay bắt chim sẻ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yín |
|---|---|
| Quảng Đông | jam4 |
| Hán ngữ Trung cổ | jeuh |
| Phản thiết | 弋笑切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷣yín 1.鹞的别名。也称负雀。因善捕雀,又名雀鹰。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】餘針切【集韻】夷針切,𠀤音淫。【廣韻】鷂之別名。【爾雅·釋鳥】鷣,負雀。【郭註】鷂也。江東呼鷣,善捉雀,因名。又【廣韻】弋炤切【集韻】弋笑切,𠀤音燿。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩀽 · 𫜃