Pinyin:

Tổng quan

Con chim trĩ con

鷤䳏 · 鷤1. · 鷤2. · 鷤鴂 · 鷤鴃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngtaan4
Hán ngữ Trung cổdan
Phản thiết特計切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鷤tí 1.见"鷤?"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒干切【集韻】【韻會】唐干切【正韻】唐闌切,𠀤音壇。雉子。○按《廣韻》以鸛鷒作鸛鷤,似誤。又【廣韻】杜奚切【集韻】田黎切,𠀤音啼。【廣韻】鷤,䳏鳥。【揚雄·反騷】恐鷤䳏之將鳴矣。【註】子規也。又【廣韻】特計切【集韻】【正韻】大計切,𠀤音第。【廣韻】鷤鴂鳥。【玉篇】亦布穀也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩿷 · 鶗 · 𫛴