鷧
Pinyin: yì
Tổng quan
cormorant
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | ji3 |
| Nhật Bản | U |
| Hán ngữ Trung cổ | qiih |
| Phản thiết | 乙冀切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 鶿鷧:動物名。鳥綱鵜形目。善潛水捕魚。也稱為「鸕鶿」。參見「鸕鶿」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷧yì 1.鸬鹚的别名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】乙冀切,音懿。懿,鸕鶿鳥也。又【爾雅·釋鳥】鶿鷧。【郭註】卽鸕鶿也。 考證:〔【爾雅·釋鳥】鶿懿。〕 謹照原文懿改鷧。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪆖 · 𱊦