huá

Pinyin: huá

Tổng quan

鷨huá 1.鸟名。雉属。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuá
Quảng Đôngwaa4
Hán ngữ Trung cổghrua
Phản thiết戸花切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鷨huá 1.鸟名。雉属。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸花切【集韻】胡瓜切,𠀤音華。【廣韻】鷨,鳥名。似雉。【廣雅】鴣穀擊鷨布穀。又【集韻】胡化切,華去聲。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩀵 · 𪉊 · 𪉊