鷪
Pinyin: yīng
Tổng quan
鷪yīng 1.一说"莺"的讹字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | ang1 |
| Hàn Quốc | 앵 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷪yīng 1.一说"莺"的讹字。
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【篇海】鶯字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yīng
鷪yīng 1.一说"莺"的讹字。
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | ang1 |
| Hàn Quốc | 앵 |
top-mid-bottom
【篇海】鶯字之譌。