nhàn

Hán Việt: nhàn

Tổng quan

trĩ bạc (Phasianus nycthemerus) huy hiệu trĩ bạc dành cho quan văn cấp bậc 5

白鷴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtnhàn
Quảng Đônghaan4
Nhật BảnTOBI
Chú âmㄒㄧㄢˊ
Hán ngữ Trung cổghren

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Bạch nhàn} [白鷴] gà lôi, một giống chim giống như con gà rừng sắc trắng có vằn đen, đuôi dài ba bốn thước, mỏ và móng chân đều đỏ.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鷳」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT silver pheasant (Phasianus nycthemerus)|silver pheasant badge worn by civil officials of the 5th grade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文長箋】俗鷳字。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鹇 · 鹇