Pinyin:

Tổng quan

鷵tú 1.见"鷖鷵"。

鶶鷵 · 鷖鷵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngtou4
Hán ngữ Trung cổdo
Phản thiết同都切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鷵tú 1.见"鷖鷵"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤同都切,音徒。鳥名。【爾雅·釋鳥】鸄鶶鷵。【註】似烏,蒼白色。 考證:〔【爾雅·釋鳥】鸄鶶鷵。【註】似鳥,蒼白色。〕 謹照原文似鳥改似烏。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𱊩