Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmaai5
Hán ngữ Trung cổmrex
Phản thiết母蟹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】莫蟹切【集韻】母蟹切,𠀤音買。鷶𪀗,子嶲也。一作𩀺𨾼。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩀺 · 𱉳