鷿
Pinyin: pì
Tổng quan
䴙䴘[pi4 ti1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pì |
|---|---|
| Quảng Đông | pik1 |
| Hàn Quốc | 벽 |
| Chú âm | ㄆㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | bek |
| Phản thiết | 必益切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷿pì ⒈古同鹓”。
Eng
- CC-CEDICT used in 鷿鷈|䴙䴘[pi4 ti1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】普擊切【集韻】蒲歷切,𠀤音甓。【廣韻】鷿鷉,水鳥。陳藏器曰:似鳧而小,足連尾不能陸行,常在水中。【廣雅】鷿鷉,鶻鷉也。一名須鸁,一名水𩿤,一名䴇𩾚,一名油鴨。又【集韻】博厄切,音蘖。又必益切,音辟。又匹歷切。音霹。義𠀤同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鸊 · 𩁊 · 𪇊 · 鸊 · 䴙 · 𬸯 · 䴙