鸁
Pinyin: luó
Tổng quan
chim lặn chim họa mi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | luó |
|---|---|
| Quảng Đông | lo4 |
| Chú âm | ㄌㄨㄛˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | lua |
| Phản thiết | 魯果切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸁luó 1.须鸁,鹓鷉的别名。 2.即鹪鹩。桑飞鸟。也称作过鸁﹑果鸁。
Eng
- CC-CEDICT grebe|wren
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】落戈切【集韻】盧戈切,𠀤音螺。【廣雅】果鸁桑飛。【爾雅·釋鳥】鷉須鸁。【郭註】鷿鷉,似鳧而小,膏中瑩刀。又【集韻】魯果切,音裸。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱊮