鸅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drak |
| Phản thiết | 場伯切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】場伯切【集韻】【韻會】【正韻】直格切,𠀤音宅。【廣韻】鸅鸆,卽護田也。【集韻】鵜鶘也。【爾雅·釋鳥】鶭,鸅鸆。又曰鵜,鴮鸅。○按鸅鸆,洿澤,卽今之淘河也。𠀤詳鶭、鵜二字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩁇 · 𱉟