鸊
Tổng quan
biến thể của 鷿 䴙[pi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOBATO |
| Chú âm | ㄆㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | bek |
| Phản thiết | 必益切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鷿」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 鷿|䴙[pi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】必益切,音辟。鸊鷱,鳥名。鳩也。又與鷿同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鷿 · 䴙