鸋
ninh
Hán Việt: ninh
Tổng quan
Xem chữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | ninh |
|---|---|
| Quảng Đông | ning4 |
| Hán ngữ Trung cổ | neng |
| Phản thiết | 囊丁切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Xem chữ {quyết} [鴂].;
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奴丁切【集韻】囊丁切,𠀤音寧。【爾雅·釋鳥】鴟梟鸋鴂。【疏】幽州謂之鸋鴂。【又】鶉子鳼,鴽子鸋。【註】別䳺鶉雛之名。又【廣韻】【集韻】𠀤乃定切,音甯。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩁔 · 𪅢 · 𪆮 · 𫛢 · 𫛢