鸌
Tổng quan
vạc chim vạc [Eng: night heron]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wok3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄏㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | quak |
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (bound form) bird of the Procellariidae family, which includes shearwaters, gadfly petrels etc
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏郭切【集韻】屋郭切,𠀤音雘。【廣韻】水鳥。又【集韻】胡故切,音護。鳥名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪇡 · 鹱 · 鹱