鸍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mje |
| Phản thiết | 民𤰞切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】式支切【集韻】商支切,𠀤音施。鴆鳥也。【玉篇】鸍鳥似鴨而小,背上有文,俗呼水䲹。一名沉鳧。【爾雅·釋鳥】鸍,沉鳧。【郭註】似鴨而小,尾長,背上有文。今江東亦呼爲鸍。又【玉篇】亡支切【廣韻】武移切【集韻】民𤰞切,𠀤音彌。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩁖 · 𩿥