鸙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | joek6 |
|---|---|
| Nhật Bản | HIBARI |
| Hán ngữ Trung cổ | jak |
| Phản thiết | 以灼切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以灼切【集韻】【韻會】【正韻】弋灼切,𠀤音藥。天鸙,鳥名。形如鷃,色似鶉,卽鷚也。【爾雅·釋鳥】鷚,天鸙。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱊵