鸻
Pinyin: héng
Tổng quan
chim choi choi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | héng |
|---|---|
| Quảng Đông | hang4 |
| Chú âm | ㄏㄣˊ |
| Phản thiết | 戸孟切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸻héng鸟儿,要保护。体小,嘴巴短而直。有前趾无后趾。多在海滨群居。
Eng
- CC-CEDICT plover
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】戸庚切,音衡。荒鳥也。又戸孟切,衡去聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鸻 · 鸻 · 鴴 · 鸻 · 鴴