鹎
Pinyin: bēi
Tổng quan
họ Chim chào mào (họ Pycnonotidae)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bēi |
|---|---|
| Quảng Đông | bei1 |
| Chú âm | ㄅㄟˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | phjit |
| Phản thiết | 僻吉切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹎 鹎科(pycnonotidae)各种鸟的通称 鹎bēi 1.见"鹎鵪"。 2.见"鹎鴂"。 3.见"鹎鶋"。 4.雀形目鹎科各种鸟的通称。大多成群活动,叫声明亮动听,以野生小浆果及各种昆虫为食,为我国长江以南地区常见 的留鸟。其品种有白头鹎﹑绿翅短脚鹎﹑红耳鹎﹑黄臀鹎﹑绿鹦嘴鹎等。
Eng
- CC-CEDICT the Pycnonotidae or bulbul family of birds
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】譬吉切【集韻】【韻會】僻吉切,𠀤音匹。鵯鶋,鳥也。【爾雅·釋鳥】譽斯,鵯鶋。【註】鴉烏也。小而多羣,腹下白,江東亦呼爲鵯烏。又【廣韻】府移切【集韻】【韻會】賔彌切,𠀤音卑。義同。【集韻】或作𨿵。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鴄 · 𨿵 · 𪂃 · 鴄 · 鹎 · 鵯 · 鹎 · 鵯