鹛
Tổng quan
chim khướu (chim)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄟˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | mii |
| Phản thiết | 旻悲切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹛 画眉亚科各类鸟的通称 鹛 méi通常指画眉鸟,要保护,禁止猎杀。嘴巴尖,尾巴长,翅膀短,羽毛多为棕褐色,叫声好听,爱鸟者乐于饲养。
Eng
- CC-CEDICT babbler (bird)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】武悲切【集韻】旻悲切,𠀤音眉。【玉篇】鶥鴰,鳥名。【爾雅·釋鳥】作麋鴰。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 鹛 · 鹛 · 鶥 · 鹛 · 鶥