鹲
Pinyin: hè
Tổng quan
chim nhiệt đới
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | máng |
|---|---|
| Quảng Đông | mung4 |
| Chú âm | ㄏㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | mung |
| Phản thiết | 莫紅切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹲hè ⒈古同鷔”。
Eng
- CC-CEDICT tropic bird
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】莫紅切【集韻】謨蓬切,𠀤音蒙。【玉篇】水鳥鷇未生毛也。又【廣韻】鸏䴀鳥也。【劉欣期交州志】鸏䴀,水鳥。出九眞交趾,大如孔雀,喙長尺許,南人以爲飮器。【竺眞羅浮山疏】鸏䴀不食魚,止啖木葉,糞似薰陸香,入藥,治雜瘡。一名䴂鵰,言大也。俗因作䴂字。一名鶴頂。【丹鉛錄】鸏䴀,卽鶴頂,世以爲杯。又【集韻】【類篇】𠀤莫江切,音厖。鳩屬。又母總切,音蠓。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䴌 · 鹲 · 鸏 · 鹲 · 鸏