鹴
Pinyin: lóng
Tổng quan
鹔鹴[su4 shuang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lóng |
|---|---|
| Quảng Đông | soeng1 |
| Chú âm | ㄌㄛˊ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | sriang |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹴lóng 1.野鸟;小鸟。 2.姓。五代时有鹴脱。见《旧五代史·周书·太祖纪一》。
Eng
- CC-CEDICT used in 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】鷞,俗作鸘。鷫鸘鳥。禽經云:鸘飛則霜,鷺飛則露,其名以此。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 鹴 · 鸘 · 鹴 · 鸘