jīn

Pinyin: jīn

Tổng quan

salty and bitter; pitiful

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjīn
Quảng Đôngging1
Nhật BảnNIGAI
Hàn QuốcKUNG
Phản thiết居陵切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹶jīn 1.苦。 2.自矜,妄自尊大。 3.哀怜,怜悯。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】居陵切,音兢。【爾雅·釋言】滷鹶,鹹苦也。○按今《爾雅》作矜。註:可矜憐者,亦辛苦。 又【廣雅】鹶,哀也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪉝