鹸
Pinyin: jiǎn
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 鹼 碱[jian3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gaan2 |
| Nhật Bản | AKU |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹸jiǎn 1."碱"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 鹼|碱[jian3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鹼 · 硷 · 鹼