麉
Pinyin: jiān
Tổng quan
麉jiān 1.古代指力气极大的鹿。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiān |
|---|---|
| Quảng Đông | gin1 |
| Hán ngữ Trung cổ | ken |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 麉jiān 1.古代指力气极大的鹿。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】同𪊑。
Thuyết Văn
鹿之絶有力者。 从鹿。幵聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
釋獸文。 古賢切。十二部。今爾雅作。
【麉】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鹿 (lộc) | Thanh phù (聲符): 幵 (kiên) Phiên thiết: 古賢切 → cổ + hiền Nghĩa: 鹿 chi (của) 絶 hữu (có) 力 giả (là) 。 từ 鹿。幵 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𪊑