麘
Pinyin: xiāng
Tổng quan
scent
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāng |
|---|---|
| Quảng Đông | hoeng1 |
| Nhật Bản | KYOU |
| Hàn Quốc | 향 |
| Phản thiết | 虛良切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 麘xiāng ⒈古同香”。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】虛良切,音香。麝麘,獸名。【本草】麝香,形似麞,常食柏葉,五月得香。本作香。俗加鹿。【字彙】麝麘,獸臍。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư