麣
Tổng quan
dê (cổ đại)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaam4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄧㄢˊ |
| Phản thiết | 五咸切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT goat (archaic)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】五咸切,音巖。山羊也。
Tự hình
- Khải thư
dê (cổ đại)
| Quảng Đông | ngaam4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄧㄢˊ |
| Phản thiết | 五咸切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【篇海】五咸切,音巖。山羊也。