麧
Pinyin: hé
Tổng quan
Như chữ Hột 籺 và ????
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hé |
|---|---|
| Quảng Đông | hat6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghot |
| Phản thiết | 下扢切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 麧hé 1.麦糠里的粗屑。多泛指粗食。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【韻會】【正韻】下沒切【集韻】恨竭切,𠀤音紇。【玉篇】堅麥也。孟康曰:麥糠中不破者也。【廣韻】麧,糏也。通作覈。【史記·陳平傳亦食糠覈耳註】覈讀紇。晉灼曰:京師人謂粗屑爲紇頭。 又或作籺。【杜甫詩】黎民糠籺窄。【韓愈詩】士不厭糠籺。亦作𥝖。 又【集韻】下扢切,音齕。又胡骨切,音滑。又【類篇】奚結切,音纈。義𠀤同。
Thuyết Văn
堅麥也。 从麥。气聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂麥之堅者也。史、漢皆云。亦食穅覈耳。孟康曰。覈、麥穅中不破者也。晉灼曰。覈音紇。京師人謂麤㞕爲紇頭。按廣韵引漢書食穅麧爲是。孟注、晉音、皆是麧字。後人妄改漢書耳。麧在𣳚韵。覈在麥韵。音不同也。孟注與許說合。 乎𣳚切。十五部。
【麧】 (hột) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 麥 (mạch) | Thanh phù (聲符): 气 (khí) Nghĩa: kiên (Bền chặt.) mạch (Lúa tẻ.Thông thường ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 籺 · 𥝖 · 𥝬 · 𪌇 · 籺 · 𱋇